snap willow

snap willow

A child carefully picks up a fallen snap willow branch from the ground.

Định nghĩa

Danh từ: Cây liễu gãy (một loại cây liễu lớn cành cứng, dễ gãy)

  • "Snap willow" một loại cây liễu (thuộc chi Salix) đặc điểm nổi bật các cành cây cứng dễ bị bẻ gãy. Tên gọi này bắt nguồn từ âm thanh "snap" (răng rắc) khi cành cây bị bẻ.
dụ sử dụng
  • (Cây liễu gãy nổi tiếng với những cành giòn dễ vỡ, phát ra tiếng răng rắc lớn khi gãy.)
  • (Chúng tôi đã dùng cành của một cây liễu gãy để dựng một cái lều nhỏ.)
  • (Cây liễu gãy mọc gần các con sông vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snap a willow branch": bẻ gãy một cành liễu (hành động cụ thể).

    • He snapped a willow branch to use as a walking stick. (Anh ấy đã bẻ gãy một cành liễu để dùng làm gậy chống.)
  • "the snap willow's habitat": môi trường sống của cây liễu gãy.

    • The snap willow's habitat includes moist, sandy soils. (Môi trường sống của cây liễu gãy bao gồm đất cát ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (n): cây liễu (nói chung).

    • The willow tree is a common sight near lakes. (Cây liễu một cảnh tượng phổ biến gần các hồ.)
  • Snap (v/n): bẻ gãy (động từ) / tiếng răng rắc (danh từ).

    • The branch snapped under the weight of the snow. (Cành cây gãy răng rắc dưới sức nặng của tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Brittle willow: cây liễu giòn (nhấn mạnh tính dễ gãy).
  • Crack willow: cây liễu nứt (một tên gọi khác dựa trên tiếng nứt khi gãy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap off: bẻ gãy ra.

    • He snapped off a piece of the willow branch. (Anh ấy bẻ gãy một đoạn cành liễu.)
  • Snap up: nhặt nhanh (không liên quan trực tiếp đến cây liễu, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chung).

    • She snapped up the fallen willow twigs for kindling. ( ấy nhặt nhanh những cành liễu rụng để làm củi nhóm lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "as brittle as a snap willow": giòn như cây liễu gãy (dùng để miêu tả thứ đó rất dễ vỡ).

    • The old book's pages are as brittle as a snap willow. (Các trang sách giòn như cây liễu gãy.)
  • "to snap like a willow": gãy như liễu (ám chỉ sự đổ vỡ đột ngột).

    • Under pressure, his patience snapped like a willow. (Dưới áp lực, sự kiên nhẫn của anh ấy gãy đổ như liễu.)